Từ vựng tiếng Trung
wù*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

vật lý

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

8 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ môn vật lý. Là môn khoa học tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 学习物理Xuéxí wùlǐ thanh 2

    Học vật lý

  • 物理老师Wùlǐ lǎoshī thanh 4

    Giáo viên vật lý

  • 物理课本Wùlǐ kèběn thanh 4

    Sách giáo khoa vật lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.