Từ vựng tiếng Trung
xīn*shēng

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên mới

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '新' bao gồm các bộ phận: 斤 (cái rìu) và 亲 (người thân), gợi ý sự thay đổi, đổi mới giống như việc làm mới mối quan hệ.
  • Chữ '生' là hình ảnh của một cái cây đang mọc lên từ mặt đất, tượng trưng cho sự sinh trưởng, phát triển.

新生 có nghĩa là sinh ra mới, sự ra đời hoặc bắt đầu một điều mới.

Từ ghép thông dụng

新生儿xīnshēng'ér

trẻ sơ sinh

新生活xīnshēnghuó

cuộc sống mới

新生代xīnshēngdài

thế hệ mới