Từ vựng tiếng Trung
juàn*zi卷
子
Nghĩa tiếng Việt
giấy thi
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
卷
Bộ: 卩 (đốt tre)
8 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ em)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '卷' bao gồm bộ '卩' (đốt tre) và '廾' (hai tay), thể hiện hành động cuộn lại, gấp gọn.
- Chữ '子' là một chữ đơn giản, biểu thị một đứa trẻ hoặc con cái.
→ Kết hợp lại, '卷子' có thể hiểu là một thứ gì đó được cuộn lại hoặc tài liệu, bài thi đã được gấp gọn.
Từ ghép thông dụng
卷子
bài thi, giấy thi
考卷
bài kiểm tra, đề thi
试卷
bài thi, đề thi