Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa教条 vừa là danh từ (học thuyết/nguyên tắc tuyệt đối) vừa dùng như tính từ (cứng nhắc, giáo điều); 教条主义 là thuật ngữ chính trị - triết học quan trọng.
Câu ví dụ
- 他处理问题太教条,不知道变通。
Anh ấy xử lý vấn đề quá giáo điều, không biết linh hoạt.
- 宗教教条对信徒的行为有严格规定。
Giáo điều tôn giáo có những quy định nghiêm ngặt về hành vi của tín đồ.
- 我们不能教条地套用理论。
Chúng ta không thể áp dụng lý thuyết một cách giáo điều, máy móc.
- 她批评那种教条式的教学方法。
Cô ấy phê phán phương pháp giảng dạy mang tính giáo điều đó.
Kết hợp thường gặp
- 教条主义
chủ nghĩa giáo điều, giáo điều chủ nghĩa
- 教条式
mang tính giáo điều, máy móc
- 宗教教条
giáo điều tôn giáo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.