Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt và rập khuôn trong tư duy hoặc hành động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
giáo điều
Từng chữ
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa教条 vừa là danh từ (học thuyết/nguyên tắc tuyệt đối) vừa dùng như tính từ (cứng nhắc, giáo điều); 教条主义 là thuật ngữ chính trị - triết học quan trọng.
Câu ví dụ
- 他处理问题太教条,不知道变通。
Anh ấy xử lý vấn đề quá giáo điều, không biết linh hoạt.
- 宗教教条对信徒的行为有严格规定。
Giáo điều tôn giáo có những quy định nghiêm ngặt về hành vi của tín đồ.
- 我们不能教条地套用理论。
Chúng ta không thể áp dụng lý thuyết một cách giáo điều, máy móc.
- 她批评那种教条式的教学方法。
Cô ấy phê phán phương pháp giảng dạy mang tính giáo điều đó.
Kết hợp thường gặp
- 教条主义
chủ nghĩa giáo điều, giáo điều chủ nghĩa
- 教条式
mang tính giáo điều, máy móc
- 宗教教条
giáo điều tôn giáo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.