Từ vựng tiếng Trung
jiào*tiáo教
条
Nghĩa tiếng Việt
giáo điều
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
教
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
11 nét
条
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 教: Bao gồm bộ '攵' (đánh) và bộ '孝' (hiếu, lòng hiếu thảo), thể hiện hành động dạy dỗ, chỉ bảo.
- 条: Gồm phần '木' (cây) và phần '夂' (đi theo sau), biểu thị các quy tắc hoặc điều khoản.
→ 教条: Chỉ những quy tắc hoặc giáo lý cứng nhắc.
Từ ghép thông dụng
教条主义
chủ nghĩa giáo điều
打破教条
phá vỡ giáo điều
教条式
kiểu giáo điều