Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ mục đích, ví dụ 出国求学 (ra nước ngoài học tập)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cầu học
Từng chữ
- 求cầucầu xin
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa求学 mang sắc thái nỗ lực và hành trình; khác 上学 (đi học — hằng ngày thông thường) ở chỗ 求学 nhấn mạnh mục tiêu và sự kiên trì.
Câu ví dụ
- 他远赴英国求学,希望开阔眼界。
Anh ấy sang tận Anh quốc theo đuổi học vấn, mong mở rộng tầm mắt.
- 她的求学之路充满了艰辛。
Con đường cầu học của cô ấy đầy gian nan vất vả.
- 为了求学,他节衣缩食。
Vì muốn theo đuổi học vấn, anh ấy thắt lưng buộc bụng.
- 许多年轻人选择出国求学。
Nhiều người trẻ chọn ra nước ngoài để theo học.
Kết hợp thường gặp
- 求学之路
con đường cầu học
- 出国求学
ra nước ngoài học
- 求学经历
trải nghiệm cầu học
- 刻苦求学
chăm chỉ cầu học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.