Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục chỉ từng môn học hoặc phân loại thi cử.
Câu ví dụ
- 数学是我最喜欢的科目。
Toán học là môn học tôi thích nhất.
- 考试包括很多科目。
Kỳ thi bao gồm nhiều môn học.
- 这个科目很难学。
Môn học này rất khó học.
Kết hợp thường gặp
- 考试科目
- 主要科目
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.