Từ vựng tiếng Trung
kē*mù科
目
Nghĩa tiếng Việt
môn học
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
科
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '科' có bộ '禾' (lúa) và phần bên phải chỉ âm thanh. Kết hợp lại chỉ một ngành hay lĩnh vực có tính hệ thống như trồng lúa có phương pháp.
- Chữ '目' là hình ảnh ban đầu của con mắt, chỉ tầm nhìn hay mục tiêu.
→ Kết hợp lại, '科目' chỉ môn học hay lĩnh vực chuyên môn mà người ta phải nhìn nhận và học tập.
Từ ghép thông dụng
科學
khoa học
科學家
nhà khoa học
科學技術
khoa học kỹ thuật