Từ vựng tiếng Trung
xùn训
Nghĩa tiếng Việt
giáo huấn
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
训
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '训' bao gồm bộ ngôn '讠' (lời nói) và bộ tây '川' (dòng nước). Kết hợp giữa lời nói và dòng nước, có thể tưởng tượng như lời nói chảy trôi đi, mang ý nghĩa giảng dạy và hướng dẫn.
→ Ý nghĩa của chữ '训' là dạy dỗ và huấn luyện.
Từ ghép thông dụng
训练
huấn luyện
训导
giáo huấn, chỉ dẫn
训斥
khiển trách