Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp thường dùng cho giáo viên trước khi lên lớp và không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bị khóa
Từng chữ
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
- 课khóabài học
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, chỉ việc giáo viên chuẩn bị nội dung dạy trước giờ học.
Câu ví dụ
- 老师正在备课
Giáo viên đang chuẩn bị bài giảng
- 每天晚上我都要备课
Tối nào tôi cũng phải soạn bài giảng
- 备课需要很多时间
Chuẩn bị bài giảng cần nhiều thời gian
Kết hợp thường gặp
- 认真备课
nghiên túc soạn bài
- 备课时间
thời gian soạn bài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.