Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ loại sách tra cứu tổng hợp kiến thức khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bách khoa toàn thư
Từng chữ
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 科khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại sách tham khảo chứa kiến thức đa ngành. Có thể dùng ẩn dụ cho sự toàn diện, phong phú.
Câu ví dụ
- 这本百科全书很全面
Cuốn bách khoa toàn thư này rất toàn diện
- 查百科全书
Tra bách khoa toàn thư
- 中国大百科全书
Bách khoa toàn thư lớn Trung Quốc
- 儿童百科全书
Bách khoa toàn thư cho trẻ em
Kết hợp thường gặp
- 大百科全书
bách khoa toàn thư lớn
- 百科全书式的
toàn diện như bách khoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.