Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviation高考 là kỳ thi được coi là bước ngoặt lớn nhất cuộc đời học sinh Trung Quốc. Tổ chức mỗi năm vào tháng 6. 高考状元 (thủ khoa) được cả xã hội quan tâm. Tương đương Đại học Entrance Exam nhưng tầm quan trọng xã hội còn lớn hơn nhiều.
Câu ví dụ
- 今年高考已经结束了
Kỳ thi gaokao năm nay đã kết thúc
- 她参加高考取得了优异成绩
Cô ấy tham dự kỳ thi gaokao và đạt thành tích xuất sắc
- 高考是每个中国学生都要经历的重要考试
Gaokao là kỳ thi quan trọng mà mỗi học sinh Trung Quốc đều phải trải qua
- 为了高考,他每天学习到深夜
Để chuẩn bị cho gaokao, anh ấy mỗi ngày học đến tận khuya
Kết hợp thường gặp
- 参加高考
tham dự kỳ thi gaokao
- 高考成绩
điểm thi gaokao
- 高考状元
thủ khoa kỳ thi gaokao
- 备战高考
chuẩn bị cho gaokao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.