Từ vựng tiếng Trung
gāo*kǎo

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi tuyển sinh đại học

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (già)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '高' có nghĩa là cao, tượng trưng cho chiều cao hoặc mức độ cao.
  • Chữ '考' có bộ '老' (già), và phần còn lại gợi ý ý nghĩa của việc suy nghĩ hoặc thi cử.

Kết hợp lại, '高考' chỉ kỳ thi tuyển sinh cấp cao, cụ thể là kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc.

Từ ghép thông dụng

高兴gāoxìng

vui vẻ

考试kǎoshì

thi cử

高峰gāofēng

cao điểm