Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gāo*kǎo

Nghĩa tiếng Việt

gaokao — kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc Trung Quốc; kỳ thi quan trọng nhất trong hệ thống giáo dục Trung Quốc

Âm Hán Việt

cao khảo

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (già)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc tại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cao khảo

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • khảothọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét

Tầng từ vựng

高考 là kỳ thi được coi là bước ngoặt lớn nhất cuộc đời học sinh Trung Quốc. Tổ chức mỗi năm vào tháng 6. 高考状元 (thủ khoa) được cả xã hội quan tâm. Tương đương Đại học Entrance Exam nhưng tầm quan trọng xã hội còn lớn hơn nhiều.

Câu ví dụ

  • 今年高考已经结束了Jīnnián gāokǎo yǐjīng jiéshù le thanh 1

    Kỳ thi gaokao năm nay đã kết thúc

  • 她参加高考取得了优异成绩Tā cānjiā gāokǎo qǔdéle yōuyì chéngjì thanh 1

    Cô ấy tham dự kỳ thi gaokao và đạt thành tích xuất sắc

  • 高考是每个中国学生都要经历的重要考试Gāokǎo shì měi gè Zhōngguó xuéshēng dōu yào jīnglì de zhòngyào kǎoshì thanh 1

    Gaokao là kỳ thi quan trọng mà mỗi học sinh Trung Quốc đều phải trải qua

  • 为了高考,他每天学习到深夜Wèile gāokǎo, tā měitiān xuéxí dào shēnyè thanh 4

    Để chuẩn bị cho gaokao, anh ấy mỗi ngày học đến tận khuya

Kết hợp thường gặp

  • 参加高考cānjiā gāokǎo thanh 1

    tham dự kỳ thi gaokao

  • 高考成绩gāokǎo chéngjì thanh 1

    điểm thi gaokao

  • 高考状元gāokǎo zhuàngyuán thanh 1

    thủ khoa kỳ thi gaokao

  • 备战高考bèizhàn gāokǎo thanh 4

    chuẩn bị cho gaokao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.