Từ vựng tiếng Trung
xué*wèi

Nghĩa tiếng Việt

bằng cấp học

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (đứng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 学: Chữ '学' bao gồm bộ '冖' (mái nhà) và bộ '子' (con), gợi ý về việc học hành trong nhà.
  • 位: Chữ '位' gồm bộ '亻' (nhân đứng) đại diện cho người, và bộ '立' (đứng), chỉ vị trí của một người.

学位 thể hiện trình độ học vấn hoặc vị trí học thuật của một người.

Từ ghép thông dụng

学位xuéwèi

bằng cấp

学术xuéshù

học thuật

位子wèizi

chỗ ngồi