Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn viết và bài nói trang trọng; thường đứng trước 地 rồi mới đến động từ.
Câu ví dụ
- 同学们聚精会神地听老师讲课。
Các bạn học sinh chăm chú lắng nghe thầy cô giảng bài.
- 他聚精会神地下棋,旁若无人。
Anh ấy tập trung cao độ vào ván cờ, coi như không có ai xung quanh.
- 要完成这项任务,需要聚精会神。
Để hoàn thành nhiệm vụ này, cần phải tập trung cao độ.
- 她聚精会神地阅读报告,不知时间流逝。
Cô ấy chăm chú đọc báo cáo, không hay thời gian trôi qua.
Kết hợp thường gặp
- 聚精会神地听
lắng nghe chăm chú
- 聚精会神地看
nhìn tập trung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.