Từ vựng tiếng Trung
jù*jīng
huì*shén

Nghĩa tiếng Việt

Tụ tinh hội thần — tập trung tinh thần hoàn toàn vào một việc, chú tâm cao độ không bị phân tán. Mang sắc thái tích cực, thường dùng trong văn viết.

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

14 nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng trong văn viết và bài nói trang trọng; thường đứng trước 地 rồi mới đến động từ.

Câu ví dụ

  • 同学们聚精会神地听老师讲课。Tóngxuémen jùjīng-huìshén de tīng lǎoshī jiǎngkè. thanh 2

    Các bạn học sinh chăm chú lắng nghe thầy cô giảng bài.

  • 他聚精会神地下棋,旁若无人。Tā jùjīng-huìshén de xià qí, páng ruò wú rén. thanh 1

    Anh ấy tập trung cao độ vào ván cờ, coi như không có ai xung quanh.

  • 要完成这项任务,需要聚精会神。Yào wánchéng zhè xiàng rènwu, xūyào jùjīng-huìshén. thanh 4

    Để hoàn thành nhiệm vụ này, cần phải tập trung cao độ.

  • 她聚精会神地阅读报告,不知时间流逝。Tā jùjīng-huìshén de yuèdú bàogào, bùzhī shíjiān liúshì. thanh 1

    Cô ấy chăm chú đọc báo cáo, không hay thời gian trôi qua.

Kết hợp thường gặp

  • 聚精会神地听jùjīng-huìshén de tīng thanh 4

    lắng nghe chăm chú

  • 聚精会神地看jùjīng-huìshén de kàn thanh 4

    nhìn tập trung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.