Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 繁体字 (phồn thể — dùng ở Đài Loan, Hong Kong, Ma Cao). Hệ thống giản thể chính thức áp dụng từ 1956 tại Trung Quốc đại lục; có khoảng 2.200+ chữ được đơn giản hóa.
Câu ví dụ
- 中国大陆使用简体字,台湾使用繁体字。
Trung Quốc đại lục dùng chữ giản thể, Đài Loan dùng chữ phồn thể.
- 学习简体字对外国学生来说比较容易入门。
Học chữ giản thể khá dễ bắt đầu hơn đối với học sinh nước ngoài.
- 这本书用简体字印刷,方便大陆读者阅读。
Cuốn sách này in bằng chữ giản thể, thuận tiện cho độc giả đại lục đọc.
- 简体字是在繁体字基础上简化而来的。
Chữ giản thể được đơn giản hóa dựa trên nền tảng chữ phồn thể.
Kết hợp thường gặp
- 简体字版
phiên bản chữ giản thể
- 简体字输入
nhập liệu chữ giản thể
- 简体字学习
học chữ giản thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.