Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*tǐ*zì简
体
字
Nghĩa tiếng Việt
chữ giản thể
3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
简
Bộ: 竹 (tre)
13 nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
字
Bộ: 子 (đứa trẻ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 简: Chữ này có bộ '竹' nghĩa là tre, thể hiện cách ghi chép cổ điển trên thẻ tre.
- 体: Chữ này có bộ '人' chỉ người, liên quan đến cơ thể con người.
- 字: Chữ này có bộ '子', nghĩa là đứa trẻ, kết hợp với phần trên (宀) chỉ mái nhà, biểu thị việc trẻ học chữ dưới mái nhà.
→ 简体字 là các chữ viết đơn giản hóa, thường dễ viết và dễ nhớ hơn so với chữ truyền thống.
Từ ghép thông dụng
简化
đơn giản hóa
身体
cơ thể
字母
chữ cái