Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ loại chữ viết, làm tân ngữ cho các động từ học, viết, nhận biết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giản thể tự
Từng chữ
- 简giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 繁体字 (phồn thể — dùng ở Đài Loan, Hong Kong, Ma Cao). Hệ thống giản thể chính thức áp dụng từ 1956 tại Trung Quốc đại lục; có khoảng 2.200+ chữ được đơn giản hóa.
Câu ví dụ
- 中国大陆使用简体字,台湾使用繁体字。
Trung Quốc đại lục dùng chữ giản thể, Đài Loan dùng chữ phồn thể.
- 学习简体字对外国学生来说比较容易入门。
Học chữ giản thể khá dễ bắt đầu hơn đối với học sinh nước ngoài.
- 这本书用简体字印刷,方便大陆读者阅读。
Cuốn sách này in bằng chữ giản thể, thuận tiện cho độc giả đại lục đọc.
- 简体字是在繁体字基础上简化而来的。
Chữ giản thể được đơn giản hóa dựa trên nền tảng chữ phồn thể.
Kết hợp thường gặp
- 简体字版
phiên bản chữ giản thể
- 简体字输入
nhập liệu chữ giản thể
- 简体字学习
học chữ giản thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.