Từ vựng tiếng Trung
shǔ数
Nghĩa tiếng Việt
đếm
1 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
数
Bộ: 攵 (đánh, động tác tay)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '数' được cấu tạo bởi bộ '攵' (đánh, động tác tay) và phần trên là '娄', thể hiện một động tác liên quan đến việc tính toán hoặc đếm số.
- Bộ '攵' thường liên quan đến hành động hoặc động tác, kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động đếm số hoặc tính toán.
→ Ý nghĩa tổng thể là đếm số, tính toán.
Từ ghép thông dụng
数字
số
数学
toán học
多数
đa số