Từ vựng tiếng Trung
dī*gǔ低
谷
Nghĩa tiếng Việt
thung lũng
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
低
Bộ: 亻 (người)
7 nét
谷
Bộ: 谷 (thung lũng, khe núi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '低' có bộ '亻', biểu thị liên quan đến con người, kết hợp với phần bên phải để tạo thành ý nghĩa về việc hạ thấp hoặc thấp.
- Chữ '谷' có nghĩa là thung lũng hoặc khe núi, gợi ý đến một nơi thấp hoặc trũng xuống.
→ Cụm từ '低谷' có nghĩa là một giai đoạn hoặc thời điểm thấp nhất, thường được dùng để chỉ thời kỳ khó khăn hoặc suy thoái.
Từ ghép thông dụng
低谷
thung lũng, thời kỳ khó khăn
低头
cúi đầu, nhượng bộ
谷歌
Google (tên công ty)