Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như rơi vào, bước ra khỏi để chỉ giai đoạn khó khăn nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đê cốc
Từng chữ
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
- 谷cốccây lương thực, thóc lúa, kê
Tầng từ vựng
Đáy vực hoặc điểm thấp nhất.
Câu ví dụ
- 经济处于低谷。
Kết hợp thường gặp
- 处于低谷
- 跌入低谷
- 走出低谷
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.