Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ không gian bề mặt của biển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải diện, miến
Từng chữ
- 海hảibiển
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海面 thường đi kèm với 上 (海面上 — trên mặt biển). Phân biệt với 海底 (đáy biển) và 海岸 (bờ biển).
Câu ví dụ
- 夕阳照在海面上,波光粼粼。
Ánh hoàng hôn chiếu trên mặt biển, sóng lấp lánh như vảy cá.
- 海面上漂浮着一艘破旧的渔船。
Một chiếc thuyền đánh cá cũ nát trôi dập dềnh trên mặt biển.
- 从飞机上俯瞰,海面蔚蓝壮阔。
Nhìn từ máy bay xuống, mặt biển xanh ngắt hùng vĩ.
- 风暴使海面掀起巨浪。
Bão tố khiến mặt biển nổi sóng lớn.
Kết hợp thường gặp
- 海面上
trên mặt biển
- 海面温度
nhiệt độ bề mặt biển
- 平静的海面
mặt biển bình lặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.