Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi xem thường tùy ngữ cảnh; 农村 là từ trung lập hơn trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他从乡下来到城市打工。
Anh ấy từ nông thôn lên thành phố làm việc.
- 她小时候住在乡下,生活很简单。
Hồi nhỏ cô ấy sống ở nông thôn, cuộc sống rất giản dị.
- 假期我们去乡下看望爷爷奶奶。
Kỳ nghỉ chúng tôi về nông thôn thăm ông bà.
- 乡下的空气比城市清新多了。
Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 农村乡下
nông thôn quê
- 乡下人
người quê mùa, dân nông thôn
- 去乡下
về quê, đi về nông thôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.