Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn thơ hoặc văn phong trang trọng để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại địa
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang ý thi ca hoặc vĩ mô. Phân biệt 大地 (đất đai - vĩ mô) vs 地面 (mặt đất - cụ thể).
Câu ví dụ
- 广阔的大地
Đất đai bao la
- 春天的大地
Đất đai mùa xuân
- 大地回春
Đất trời trở lại mùa xuân
- 脚踏大地
Chân đạp đất
Kết hợp thường gặp
- 祖国大地
đất nước Tổ quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.