Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海内外 là cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hay phát biểu chính thức. 海内 mang nghĩa cổ điển 「trong vòng tứ hải」tức toàn bộ Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这位作家的作品在海内外广受欢迎。
Tác phẩm của nhà văn này được đón nhận rộng rãi cả trong lẫn ngoài nước.
- 海内外华人共同庆祝春节。
Người Hoa ở trong và ngoài nước cùng nhau đón Tết Nguyên Đán.
- 这个品牌在海内外都有很高知名度。
Thương hiệu này có độ nhận diện cao cả trong lẫn ngoài nước.
- 海内外同胞共同关注这一重大事件。
Đồng bào trong và ngoài nước cùng quan tâm đến sự kiện trọng đại này.
Kết hợp thường gặp
- 海内外华人
người Hoa trong và ngoài nước
- 享誉海内外
nổi tiếng trong và ngoài nước
- 海内外同胞
đồng bào trong và ngoài nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.