Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ vị trí, có thể kết hợp với các giới từ như 在...上 (trên...)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy diện, miến
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bề mặt của sông, hồ, biển. Có thể dùng trong văn học miêu tả cảnh quan.
Câu ví dụ
- 树叶飘在水面上
Lá cây trôi trên mặt nước
- 平静的水面
Mặt nước yên tĩnh
- 水面反射着阳光
Mặt nước phản chiếu ánh nắng
- 投石入水,水面泛起涟漪
Thả đá xuống nước, mặt nước nổi lên sóng lăn tăn
Kết hợp thường gặp
- 水面上
trên mặt nước
- 宽阔的水面
mặt nước rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.