Từ vựng tiếng Trung
kòng*dì

Nghĩa tiếng Việt

không gian mở

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang)

8 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 空: gồm radical '穴' (hang) và phần bên dưới '工' (công việc), gợi ý không gian trống rỗng như một cái hang.
  • 地: gồm radical '土' (đất) chỉ ý nghĩa liên quan đến mặt đất, và phần bên phải '也' không có ý nghĩa cụ thể trong từ này.

空地: không gian trống trên mặt đất.

Từ ghép thông dụng

空气kōngqì

không khí

空中kōngzhōng

trên không

地面dìmiàn

mặt đất