Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ khoảng đất trống chưa sử dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không địa
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mảnh đất chưa xây dựng/sử dụng.
Câu ví dụ
- 这里有一块空地
Ở đây có một mảnh đất trống
- 空地上
trên đất trống
- 开发空地
phát triển đất trống
- 空地很多
nhiều đất trống
Kết hợp thường gặp
- 空地开发
phát triển đất trống
- 一块空地
một mảnh đất trống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.