Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm du lịch nghỉ dưỡng hoặc hiện tượng tự nhiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ôn tuyền
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 泉tuyềndòng suối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng trong du lịch nghỉ dưỡng; Nhật Bản (onsen) là quốc gia nổi tiếng với văn hóa 温泉.
Câu ví dụ
- 我们去泡温泉放松一下
Chúng tôi đi ngâm suối nước nóng để thư giãn
- 日本有很多著名的温泉
Nhật Bản có rất nhiều suối nước nóng nổi tiếng
- 温泉的水对皮肤很好
Nước suối nóng rất tốt cho da
- 他们在温泉里泡了两个小时
Họ ngâm mình trong suối nước nóng hai tiếng đồng hồ
Kết hợp thường gặp
- 泡温泉
ngâm suối nước nóng
- 温泉浴
tắm suối nóng
- 温泉度假村
khu nghỉ dưỡng suối nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.