Từ vựng tiếng Trung
wēn*quán

Nghĩa tiếng Việt

Ôn tuyền — suối nước nóng tự nhiên; nguồn nước ngầm ấm có khoáng chất, thường dùng để tắm nghỉ dưỡng.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (trắng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ thông dụng trong du lịch nghỉ dưỡng; Nhật Bản (onsen) là quốc gia nổi tiếng với văn hóa 温泉.

Câu ví dụ

  • 我们去泡温泉放松一下Wǒmen qù pào wēnquán fàngsōng yīxià thanh 3

    Chúng tôi đi ngâm suối nước nóng để thư giãn

  • 日本有很多著名的温泉Rìběn yǒu hěn duō zhùmíng de wēnquán thanh 4

    Nhật Bản có rất nhiều suối nước nóng nổi tiếng

  • 温泉的水对皮肤很好Wēnquán de shuǐ duì pífū hěn hǎo thanh 1

    Nước suối nóng rất tốt cho da

  • 他们在温泉里泡了两个小时Tāmen zài wēnquán lǐ pào le liǎng gè xiǎoshí thanh 1

    Họ ngâm mình trong suối nước nóng hai tiếng đồng hồ

Kết hợp thường gặp

  • 泡温泉pào wēnquán thanh 4

    ngâm suối nước nóng

  • 温泉浴wēnquán yù thanh 1

    tắm suối nóng

  • 温泉度假村wēnquán dùjiàcūn thanh 1

    khu nghỉ dưỡng suối nóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.