Từ vựng tiếng Trung
wēn*quán温
泉
Nghĩa tiếng Việt
suối nước nóng
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
温
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
泉
Bộ: 白 (trắng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '温' gồm bộ '氵' (nước) và phần '昷', gợi ý đến nhiệt độ và nước.
- Chữ '泉' gồm bộ '白' (trắng) và phần '水' (nước), tượng trưng cho nguồn nước sạch, tinh khiết.
→ Nghĩa chung là nguồn nước ấm.
Từ ghép thông dụng
温泉
suối nước nóng
温暖
ấm áp
泉水
nước suối