Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản địa lý, luật pháp hoặc môi trường để chỉ vùng sông hồ, biển cả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy vực
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 域vựcvùng, phạm vi, bờ cõi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水域 là thuật ngữ địa lý/pháp lý chính thức; dùng nhiều trong văn bản hành chính, luật biển, bảo vệ môi trường.
Câu ví dụ
- 这片水域禁止捕鱼。
Vùng nước này cấm đánh cá.
- 南海水域拥有丰富的渔业资源。
Vùng biển Nam Hải có nguồn tài nguyên thủy sản phong phú.
- 这条河的水域范围覆盖了三个省。
Phạm vi vùng nước của con sông này bao phủ ba tỉnh.
- 污染物进入了公共水域。
Chất ô nhiễm đã xâm nhập vào vùng nước công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 海洋水域
vùng biển
- 内陆水域
vùng nước nội địa
- 公共水域
vùng nước công cộng
- 水域面积
diện tích mặt nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.