Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*yù

Nghĩa tiếng Việt

Vùng nước, khu vực có mặt nước — chỉ diện tích hoặc phạm vi địa lý có nước như sông, hồ, biển. Hán-Việt: thủy vực (水域).

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

水域 là thuật ngữ địa lý/pháp lý chính thức; dùng nhiều trong văn bản hành chính, luật biển, bảo vệ môi trường.

Câu ví dụ

  • 这片水域禁止捕鱼。Zhè piàn shuǐyù jìnzhǐ bǔyú. thanh 4

    Vùng nước này cấm đánh cá.

  • 南海水域拥有丰富的渔业资源。Nán Hǎi shuǐyù yōngyǒu fēngfù de yúyè zīyuán. thanh 2

    Vùng biển Nam Hải có nguồn tài nguyên thủy sản phong phú.

  • 这条河的水域范围覆盖了三个省。Zhè tiáo hé de shuǐyù fànwéi fùgàile sān gè shěng. thanh 4

    Phạm vi vùng nước của con sông này bao phủ ba tỉnh.

  • 污染物进入了公共水域。Wūrǎnwù jìnrùle gōnggòng shuǐyù. thanh 1

    Chất ô nhiễm đã xâm nhập vào vùng nước công cộng.

Kết hợp thường gặp

  • 海洋水域hǎiyáng shuǐyù thanh 3

    vùng biển

  • 内陆水域nèilù shuǐyù thanh 4

    vùng nước nội địa

  • 公共水域gōnggòng shuǐyù thanh 1

    vùng nước công cộng

  • 水域面积shuǐyù miànjī thanh 3

    diện tích mặt nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.