Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa山谷 chỉ thung lũng nằm giữa các núi. Từ đồng nghĩa gần: 峡谷 (hẻm núi hẹp và sâu hơn), 盆地 (vùng chậu thấp rộng hơn). 山谷 thường gợi cảnh thiên nhiên bình yên hoặc hùng vĩ.
Câu ví dụ
- 山谷里有一条清澈的小溪。
Trong thung lũng có một con suối trong vắt.
- 回声在山谷中回响。
Tiếng vang vọng lại trong thung lũng.
- 山谷两侧是陡峭的悬崖。
Hai bên thung lũng là những vách đá dựng đứng.
- 他们在山谷中搭起了帐篷。
Họ dựng lều trại trong thung lũng.
Kết hợp thường gặp
- 深山谷
thung lũng sâu
- 山谷回声
tiếng vang trong thung lũng
- 山谷地带
vùng thung lũng
- 穿越山谷
băng qua thung lũng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.