Từ vựng tiếng Trung
yě*wài

Nghĩa tiếng Việt

Dã ngoại — vùng ngoài trời, ngoài đồng, thiên nhiên hoang dã; không phải trong nhà hay đô thị.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng)

11 nét

Bộ: (chiều tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Existingmean 'ngoài trời' chưa đủ — 野外 nhấn mạnh thiên nhiên hoang dã, vùng nông thôn; khác với 户外 (ngoài nhà, kể cả đô thị).

Câu ví dụ

  • 孩子们喜欢在野外玩耍。Háizimen xǐhuān zài yěwài wánshuǎ. thanh 2

    Bọn trẻ thích vui chơi ngoài trời thiên nhiên.

  • 科学家在野外进行了实地调查。Kēxuéjiā zài yěwài jìnxíng le shídì diàochá. thanh 1

    Các nhà khoa học tiến hành khảo sát thực địa ngoài tự nhiên.

  • 野外生存训练需要很多技能。Yěwài shēngcún xùnliàn xūyào hěn duō jìnéng. thanh 3

    Huấn luyện sinh tồn ngoài tự nhiên đòi hỏi nhiều kỹ năng.

  • 他们在野外露营了三天。Tāmen zài yěwài lùyíng le sān tiān. thanh 1

    Họ cắm trại ngoài trời suốt ba ngày.

Kết hợp thường gặp

  • 野外生存yěwài shēngcún thanh 3

    sinh tồn ngoài hoang dã

  • 野外调查yěwài diàochá thanh 3

    khảo sát thực địa

  • 野外露营yěwài lùyíng thanh 3

    cắm trại ngoài trời

  • 野外作业yěwài zuòyè thanh 3

    công việc ngoài thực địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.