Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmean 'ngoài trời' chưa đủ — 野外 nhấn mạnh thiên nhiên hoang dã, vùng nông thôn; khác với 户外 (ngoài nhà, kể cả đô thị).
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢在野外玩耍。
Bọn trẻ thích vui chơi ngoài trời thiên nhiên.
- 科学家在野外进行了实地调查。
Các nhà khoa học tiến hành khảo sát thực địa ngoài tự nhiên.
- 野外生存训练需要很多技能。
Huấn luyện sinh tồn ngoài tự nhiên đòi hỏi nhiều kỹ năng.
- 他们在野外露营了三天。
Họ cắm trại ngoài trời suốt ba ngày.
Kết hợp thường gặp
- 野外生存
sinh tồn ngoài hoang dã
- 野外调查
khảo sát thực địa
- 野外露营
cắm trại ngoài trời
- 野外作业
công việc ngoài thực địa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.