Từ vựng tiếng Trung
yě*xīn

Nghĩa tiếng Việt

tham vọng hoang dã

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, xóm)

11 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 野: Kết hợp giữa '里' (làng, xóm) và '予', biểu thị một vùng đất rộng lớn ở ngoài làng.
  • 心: Hình ảnh trái tim, thể hiện cảm xúc, tâm tư.

野心: Tham vọng hoặc khát vọng lớn, thường mang ý nghĩa muốn đạt được điều gì đó lớn lao.

Từ ghép thông dụng

野心yěxīn

tham vọng

野外yěwài

ngoài trời, hoang dã

心情xīnqíng

tâm trạng