Từ vựng tiếng Trung
yě*xīn

Nghĩa tiếng Việt

dã tâm, tham vọng (khao khát mạnh mẽ về quyền lực, địa vị; thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi vượt giới hạn)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, xóm)

11 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

野心 thường mang sắc thái tiêu cực trong văn hóa Trung Quốc — chỉ tham vọng thái quá hoặc không chính đáng. Khác với 志向 (hoài bão, mục tiêu — trung tính, tích cực) và 抱负 (khát vọng lớn — tích cực). 野心勃勃 (thành ngữ: dã tâm phừng phực) là cụm dùng nhiều.

Câu ví dụ

  • 他有很强的野心,想成为公司老板Tā yǒu hěn qiáng de yěxīn, xiǎng chéngwéi gōngsī lǎobǎn thanh 1

    Anh ấy có dã tâm rất lớn, muốn trở thành ông chủ công ty

  • 他的野心被上司看穿了Tā de yěxīn bèi shàngsī kànchuān le thanh 1

    Dã tâm của anh ấy bị cấp trên nhìn thấu

  • 野心太大往往会害了自己Yěxīn tài dà wǎngwǎng huì hài le zìjǐ thanh 3

    Tham vọng quá lớn thường sẽ hại chính bản thân mình

  • 政治野心使他做出了错误的决定Zhèngzhì yěxīn shǐ tā zuò chū le cuòwù de juédìng thanh 4

    Tham vọng chính trị khiến anh ấy đưa ra quyết định sai lầm

Kết hợp thường gặp

  • 政治野心zhèngzhì yěxīn thanh 4

    tham vọng chính trị

  • 野心勃勃yěxīn bóbó thanh 3

    đầy tham vọng (thành ngữ)

  • 隐藏野心yǐncáng yěxīn thanh 3

    che giấu dã tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.