Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, bộc lộ, hoặc làm định ngữ mang nghĩa tiêu cực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dã tâm
Từng chữ
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa野心 thường mang sắc thái tiêu cực trong văn hóa Trung Quốc — chỉ tham vọng thái quá hoặc không chính đáng. Khác với 志向 (hoài bão, mục tiêu — trung tính, tích cực) và 抱负 (khát vọng lớn — tích cực). 野心勃勃 (thành ngữ: dã tâm phừng phực) là cụm dùng nhiều.
Câu ví dụ
- 他有很强的野心,想成为公司老板
Anh ấy có dã tâm rất lớn, muốn trở thành ông chủ công ty
- 他的野心被上司看穿了
Dã tâm của anh ấy bị cấp trên nhìn thấu
- 野心太大往往会害了自己
Tham vọng quá lớn thường sẽ hại chính bản thân mình
- 政治野心使他做出了错误的决定
Tham vọng chính trị khiến anh ấy đưa ra quyết định sai lầm
Kết hợp thường gặp
- 政治野心
tham vọng chính trị
- 野心勃勃
đầy tham vọng (thành ngữ)
- 隐藏野心
che giấu dã tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.