Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*nèi*yuè室

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thính phòng

Âm Hán Việt

thất nội nhạc

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: 入 (vào trong)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chuyên ngành âm nhạc, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất nội nhạc

Từng chữ

  • 室thấtnhà; huyệt chôn
  • 内nộibên trong
  • 乐nhạcsung sướng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢听室内乐。Tā xǐhuan tīng shìnèiyuè. thanh 1
  • 一场精彩的室内乐演奏会。Yī chǎng jīngcǎi de shìnèiyuè yǎnzòuhuì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.