Từ vựng tiếng Trung
tiáo*pí

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (da)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ trẻ em hoặc người trẻ hoạt bát, nghịch ngợm (thường mang sắc thái yêu thương, ít khi chỉ hành động xấu).

Câu ví dụ

  • 这个孩子很调皮。 thanh 5
  • 他总是调皮地笑。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 调皮的孩子 thanh 5
  • 调皮捣蛋 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.