Từ vựng tiếng Trung
dà*fang大
方
Nghĩa tiếng Việt
hào phóng
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
方
Bộ: 方 (phương hướng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 『大』 có nghĩa là to lớn, vĩ đại, thường dùng để chỉ kích thước hoặc tầm vóc của một vật.
- 『方』 có nghĩa là phương hướng hoặc hình vuông, cũng có thể chỉ cách thức, phương pháp.
→ 『大方』 có nghĩa là hào phóng, rộng rãi, hoặc có thể chỉ một người có phong thái tự nhiên, cởi mở.
Từ ghép thông dụng
大方
hào phóng
大方之家
người hào phóng, người lịch lãm
气度大方
phong thái hào phóng