Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách rộng rãi hoặc kiểu dáng nhã nhặn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại phương
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Nghĩa chính là hào phóng, không keo kiệt. Nghĩa phụ: tự nhiên, không ngại ngần (trang phục,举止).
Câu ví dụ
- 他很大方
Kết hợp thường gặp
- 落落大方
- 大大方方
- 举止大方
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.