Từ vựng tiếng Trung
fù*nǚ

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bộ: (nữ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: phụ nữ

Câu ví dụ

  • 这是妇女Zhè shì 妇女 thanh 4

    Đây là phụ nữ

  • 我喜欢妇女Wǒ xǐhuān 妇女 thanh 3

    Tôi thích 妇女

  • 有妇女Yǒu 妇女 thanh 3

    Có 妇女

  • 没有妇女Méiyǒu 妇女 thanh 2

    Không có 妇女

Kết hợp thường gặp

  • 很妇女很 妇女 thanh 5

    很 妇女

  • 非常妇女非常 妇女 thanh 5

    非常 妇女

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.