Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng mang tính chất tập thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phụ nữ
Từng chữ
- 妇phụđàn bà; vợ
- 女nữđàn bà, con gái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phụ nữ
Câu ví dụ
- 国际劳动妇女节在每年的三月八日。
Ngày Quốc tế Phụ nữ Lao động là vào ngày tám tháng ba hàng năm.
- 现代社会非常重视保障妇女的合法权益。
Xã hội hiện đại rất coi trọng việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ.
- 这位妇女在社区里积极参与志愿服务。
Người phụ nữ này tích cực tham gia dịch vụ tình nguyện trong cộng đồng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.