Từ vựng tiếng Trung
wéi*rén

Nghĩa tiếng Việt

cách làm người, tính cách; làm người

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (điểm, chấm)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

为人 dùng để nói về tính cách, phẩm hạnh, hoặc cách làm người của ai đó. Thường kết hợp với tính từ: 正直 (ngay thẳng), 热情 (nhiệt tình), 谦虚 (khiêm tốn). Hán-Việt: 'vi nhân'.

Câu ví dụ

  • 他为人正直,值得信赖Tā wéirén zhèngzhí, zhídé xìnlài thanh 1

    Anh ấy làm người ngay thẳng, đáng tin cậy

  • 为人处世要学会谦虚Wéirén chǔshì yào xuéhuì qiānxū thanh 2

    Trong làm người và ứng xử cần học khiêm tốn

  • 她为人热情,乐于助人Tā wéirén rèqíng, lè yú zhùrén thanh 1

    Cô ấy làm người nhiệt tình, vui giúp đỡ người khác

  • 为人父母要给孩子做好榜样Wéirén fùmǔ yào gěi háizi zuò hǎo bǎngyàng thanh 2

    Làm cha mẹ phải làm gương tốt cho con cái

Kết hợp thường gặp

  • 为人正直wéirén zhèngzhí thanh 2

    làm người ngay thẳng

  • 为人处世wéirén chǔshì thanh 2

    làm người và ứng xử

  • 为人父母wéirén fùmǔ thanh 2

    làm cha mẹ

  • 为人热情wéirén rèqíng thanh 2

    làm người nhiệt tình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.