Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa为人 dùng để nói về tính cách, phẩm hạnh, hoặc cách làm người của ai đó. Thường kết hợp với tính từ: 正直 (ngay thẳng), 热情 (nhiệt tình), 谦虚 (khiêm tốn). Hán-Việt: 'vi nhân'.
Câu ví dụ
- 他为人正直,值得信赖
Anh ấy làm người ngay thẳng, đáng tin cậy
- 为人处世要学会谦虚
Trong làm người và ứng xử cần học khiêm tốn
- 她为人热情,乐于助人
Cô ấy làm người nhiệt tình, vui giúp đỡ người khác
- 为人父母要给孩子做好榜样
Làm cha mẹ phải làm gương tốt cho con cái
Kết hợp thường gặp
- 为人正直
làm người ngay thẳng
- 为人处世
làm người và ứng xử
- 为人父母
làm cha mẹ
- 为人热情
làm người nhiệt tình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.