Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ thường chỉ phẩm chất, tính cách cá nhân trong giao tiếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vi nhân
Từng chữ
- 为vibởi vì; giúp cho
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa为人 dùng để nói về tính cách, phẩm hạnh, hoặc cách làm người của ai đó. Thường kết hợp với tính từ: 正直 (ngay thẳng), 热情 (nhiệt tình), 谦虚 (khiêm tốn). Hán-Việt: 'vi nhân'.
Câu ví dụ
- 他为人正直,值得信赖
Anh ấy làm người ngay thẳng, đáng tin cậy
- 为人处世要学会谦虚
Trong làm người và ứng xử cần học khiêm tốn
- 她为人热情,乐于助人
Cô ấy làm người nhiệt tình, vui giúp đỡ người khác
- 为人父母要给孩子做好榜样
Làm cha mẹ phải làm gương tốt cho con cái
Kết hợp thường gặp
- 为人正直
làm người ngay thẳng
- 为人处世
làm người và ứng xử
- 为人父母
làm cha mẹ
- 为人热情
làm người nhiệt tình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.