Từ vựng tiếng Trung
rén*wéi人
为
Nghĩa tiếng Việt
nhân tạo
2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
为
Bộ: 丶 (chấm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' là hình ảnh của một người đứng, tượng trưng cho con người hoặc nhân loại.
- Chữ '为' có thể được phân tích thành '丶' và '力', trong đó '力' có nghĩa là sức mạnh, hành động, hoặc làm việc. Kết hợp lại có thể hiểu là hành động của con người.
→ Chữ '人为' có thể hiểu là hành động hoặc sự tạo ra bởi con người.
Từ ghép thông dụng
人为
nhân tạo, do con người tạo ra
人为因素
yếu tố con người
人为干扰
can thiệp của con người