Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xià*rén下

Nghĩa tiếng Việt

người hầu, kẻ hạ nhân

Âm Hán Việt

hạ nhân

2 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong bối cảnh xã hội cũ để chỉ người giúp việc hoặc nô tì trong gia đình quyền quý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ nhân

Từng chữ

  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 旧社会里,下人的地位很低。Jiù shèhuì lǐ, xiàrén de dìwèi hěn dī. thanh 4
  • 她对待下人很苛刻。Tā duìdài xiàrén hěn kēkè. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.