Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Mang nghĩa tiêu cực, thường đi với giới từ để chỉ việc cấu kết với ai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
câu kết
Từng chữ
- 勾câucong, móc; đánh dấu móc
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他们勾结坏人欺骗了大家。
Bọn họ câu kết với kẻ xấu để lừa gạt mọi người.
- 这两个商人勾结起来抬高物价。
Hai thương nhân này câu kết với nhau để đẩy giá cả lên cao.
- 警察发现了他与小偷勾结的证据。
Cảnh sát đã phát hiện ra bằng chứng anh ta câu kết với tên trộm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.