Từ vựng tiếng Trung
gōu*huà

Nghĩa tiếng Việt

phác thảo

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc)

9 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 勾: Ký tự này kết hợp giữa radical '勹' (bao bọc) và phần âm '厄' để chỉ nghĩa của việc kéo hoặc móc.
  • 画: Bao gồm radical '田' (ruộng) và '凵' (hình tượng của một cái khung hoặc đường viền), mang ý nghĩa của việc vạch ra hoặc vẽ lên một bề mặt.

勾画: Chỉ hành động vẽ hoặc phác thảo một hình ảnh hoặc kế hoạch.

Từ ghép thông dụng

勾画gōuhuà

phác thảo

勾勒gōulè

phác hoạ

勾引gōuyǐn

quyến rũ

图画túhuà

bức tranh

画家huàjiā

họa sĩ