Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như 轮廓 (đường nét) hoặc 蓝图 (bản đồ)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
câu họa
Từng chữ
- 勾câucong, móc; đánh dấu móc
- 画họavẽ; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả vẽ thực tế (phác thảo bằng bút) lẫn mô tả bằng lời (phác hoạ hình ảnh, viễn cảnh); sắc thái nhẹ nhàng, gợi ý hơn là chi tiết.
Câu ví dụ
- 他用几笔勾画出了山水的轮廓。
Anh ấy dùng vài nét phác thảo ra đường nét của phong cảnh.
- 领导在会议上勾画了公司未来的发展蓝图。
Lãnh đạo trong cuộc họp đã phác thảo bức tranh phát triển tương lai của công ty.
- 作家用简单的文字勾画出了主人公的形象。
Nhà văn dùng ngôn từ giản dị phác họa hình ảnh nhân vật chính.
- 设计师在纸上勾画了建筑的初步方案。
Nhà thiết kế phác thảo phương án sơ bộ của công trình trên giấy.
Kết hợp thường gặp
- 勾画蓝图
phác thảo kế hoạch, vẽ lên bức tranh
- 勾画轮廓
phác thảo đường nét, khung sườn
- 勾画形象
phác họa hình tượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.