Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ một đoạn ngắn của phim, video, ký ức hoặc bài viết. Nhấn mạnh tính chất rời rạc, không hoàn chỉnh.
Câu ví dụ
- 这部电影有很多精彩片段
Bộ phim này có nhiều đoạn xuất sắc
- 我录下了节目片段
Tôi quay lại đoạn trích chương trình
- 这是演讲中最动人的片段
Đây là đoạn cảm động nhất trong bài diễn thuyết
- 童年记忆只剩下一些片段
Ký ức tuổi thơ chỉ còn lại một vài đoạn
Kết hợp thường gặp
- 电影片段
đoạn phim
- 记忆片段
đoạn ký ức
- 精彩片段
đoạn xuất sắc
- 视频片段
đoạn video
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.