Từ vựng tiếng Trung
shǒu*duàn

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (binh khí)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 手: Hình ảnh của một bàn tay, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động, thao tác.
  • 段: Gồm bộ '殳' thể hiện ý nghĩa liên quan đến vũ khí và hành động, kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa của 'đoạn', 'mẩu', hoặc 'phương pháp'.

手段: Phương tiện, cách thức thực hiện một việc nào đó.

Từ ghép thông dụng

shǒuduàn

phương tiện, thủ đoạn

shǒugōng

thủ công

shǒushù

phẫu thuật