Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc
Âm Hán Việt
nghị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 20 nét
議 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) kết hợp với 義 (nghĩa, biểu âm). Ý nghĩa: dùng lời nói để bàn bạc, thảo luận. Dạng phồn thể, tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể là 议.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước đối tượng thảo luận hoặc làm danh từ trong các từ ghép như hội nghị, kiến nghị.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nghị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghị": 言(ngôn, lời nói) + 義(nghĩa, biểu âm) — dùng lời nói có nghĩa để "nghị" (bàn bạc) — hình ảnh hội đồng tranh luận sôi nổi.
Gương Hán-Việt
nghị trong 議論 (nghị luận), 議員 (nghị viên), 議題 (nghị đề), 會議 (hội nghị)
Mở khoá kiến thức
Biết 議 (nghị) mở khoá: 議論 (bàn luận), 會議 (hội nghị), 議員 (nghị viên), 建議 (kiến nghị), 議題 (nghị đề).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
議 (nghị/yì) là chữ hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 義 biểu âm. Wiktionary: 言 (talk) + 義 (ls=psc). Nghĩa gốc là dùng lời nói để bàn luận, thảo luận. Tiểu triện còn lưu dạng chữ. Dạng giản thể 议 giảm số nét đáng kể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 議員們在會議上進行了激烈討論。
Các nghị viên đã tranh luận sôi nổi tại hội nghị.
- 大家對此議題有不同看法。
Mọi người có quan điểm khác nhau về nghị đề này.
- 我建議改變這個計劃。
Tôi kiến nghị thay đổi kế hoạch này.
- 這件事還需要議一議。
Việc này còn cần phải bàn bạc thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.