Từ vựng tiếng Trung
diǎn

Nghĩa tiếng Việt

đứng bằng mũi chân (gót nhón lên), đứng nhón gót

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踮 thiếu glyph origin từ Wiktionary (anchor null). Chữ có bộ 足 (túc, chân) và thành phần gợi điểm tiếp xúc nhỏ; cấu trúc chi tiết không ghi nhận. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: điểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểm": bàn chân (足) chỉ chạm một điểm nhỏ xuống đất — đứng nhón gót như múa ba lê.

Gương Hán-Việt

điểm trong "điểm chân" — chạm nhẹ đầu ngón chân, nhón gót

Mở khoá kiến thức

Biết 踮 mở khoá từ 踮脚 (nhón gót), 踮脚尖 (đứng bằng đầu ngón chân) — thường dùng khi mô tả nhìn trộm hoặc múa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không ghi nhận glyph origin cho 踮. Chữ có bộ 足 (chân) làm gợi ý nghĩa liên quan đến chân/đi lại. 踮脚 (diǎn jiǎo) là từ thông dụng chỉ hành động nhón gót chân, đứng bằng đầu ngón. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她踮起脚尖,想看得更清楚。tā diǎn qǐ jiǎojiān, xiǎng kàn de gèng qīngchǔ. thanh 1

    Cô ấy nhón gót lên để nhìn rõ hơn.

  • 孩子踮着脚去够书架上的书。háizi diǎnzhe jiǎo qù gòu shūjià shàng de shū. thanh 2

    Đứa trẻ nhón chân với lấy cuốn sách trên kệ.

  • 芭蕾舞演员踮着脚尖旋转。bālěiwǔ yǎnyuán diǎnzhe jiǎojiān xuánzhuǎn. thanh 1

    Diễn viên ba lê nhón đầu ngón chân xoay tròn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin diǎn, bộ 灬khác bộ 足; nghĩa điểm/chấm

  • cùng bộ 足, nghĩa liên quan (giậm chân), dễ nhầm bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.