Từ vựng tiếng Trung
duò

Nghĩa tiếng Việt

giậm chân; giẫm; đạp mạnh

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跺 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 朵 (Đoá, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Túc chỉ hành động của chân; 朵 cho âm.

Hán-Việt: đoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đoá": chân (足) giậm mạnh như bông hoa (朵) rơi xuống — 跺脚 là giậm chân tức giận.

Gương Hán-Việt

Đoá — giậm chân (跺脚: giậm chân)

Mở khoá kiến thức

Biết 跺 mở khoá 跺脚 (giậm chân), 跺足 (giậm chân — văn viết), 搓手跺脚 (sốt ruột bồn chồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 足 (túc, biểu nghĩa: chân) + 朵 (đoá, biểu âm). Nghĩa gốc là giậm chân (thể hiện tức giận hoặc nhịp điệu). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Thường dùng trong 跺脚 (giậm chân), 搓手跺脚 (chà tay giậm chân — biểu lộ sốt ruột).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她气得直跺脚。Tā qì de zhí duò jiǎo. thanh 1

    Cô ấy tức đến mức cứ giậm chân liên tục.

  • 天气太冷,他搓手跺脚取暖。Tiānqì tài lěng, tā cuō shǒu duò jiǎo qǔ nuǎn. thanh 1

    Trời quá lạnh, anh ấy chà tay giậm chân để sưởi ấm.

  • 孩子不高兴就跺起脚来。Háizi bù gāoxìng jiù duò qǐ jiǎo lái. thanh 2

    Đứa trẻ không vui liền giậm chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, âm gần duò/duó, nghĩa khác (đi thong thả)

  • là thành phần biểu âm của 跺, dễ viết thiếu bộ 足

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.