Nghĩa tiếng Việt
đáp úp, lén đánh; cướp bóc; tịch biên tài sản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钞 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại/tiền) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 鈔. Bộ kim chỉ tiền bạc, 少 cho âm chāo.
Hán-Việt: sao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sao": tiền kim loại (钅) ít đi (少) khi đổi thành giấy — tiền giấy (钞票) nhẹ hơn vàng bạc.
Gương Hán-Việt
"sao" trong 钞票 (sao phiếu — tờ tiền, giấy bạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 钞 mở khoá từ tài chính: 钞票 (sao phiếu, tờ tiền), 外钞 (ngoại sao, ngoại tệ tiền mặt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钞 là dạng giản thể của 鈔 (sao). 鈔 là chữ hình thanh với bộ 釒 biểu nghĩa và 少 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng. Nghĩa gốc liên quan đến chép tay/sao chép, sau mở rộng thành tiền giấy (vì tiền giấy xưa được khắc in như sao chép).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他从钱包里取出一张钞票。
Anh ấy lấy ra một tờ tiền từ ví.
- 这家店不收外国钞票。
Cửa hàng này không nhận tiền giấy nước ngoài.
- 银行会识别假钞。
Ngân hàng sẽ nhận biết tiền giả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.