Từ vựng tiếng Trung
chāo

Nghĩa tiếng Việt

đáp úp, lén đánh; cướp bóc; tịch biên tài sản

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钞 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại/tiền) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 鈔. Bộ kim chỉ tiền bạc, 少 cho âm chāo.

Hán-Việt: sao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sao": tiền kim loại (钅) ít đi (少) khi đổi thành giấy — tiền giấy (钞票) nhẹ hơn vàng bạc.

Gương Hán-Việt

"sao" trong 钞票 (sao phiếu — tờ tiền, giấy bạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 钞 mở khoá từ tài chính: 钞票 (sao phiếu, tờ tiền), 外钞 (ngoại sao, ngoại tệ tiền mặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钞 seal 1
Tiểu triện

钞 là dạng giản thể của 鈔 (sao). 鈔 là chữ hình thanh với bộ 釒 biểu nghĩa và 少 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng. Nghĩa gốc liên quan đến chép tay/sao chép, sau mở rộng thành tiền giấy (vì tiền giấy xưa được khắc in như sao chép).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从钱包里取出一张钞票。Tā cóng qiánbāo lǐ qǔchū yī zhāng chāopiào. thanh 1

    Anh ấy lấy ra một tờ tiền từ ví.

  • 这家店不收外国钞票。Zhè jiā diàn bù shōu wàiguó chāopiào. thanh 4

    Cửa hàng này không nhận tiền giấy nước ngoài.

  • 银行会识别假钞。Yínháng huì shíbié jiǎ chāo. thanh 2

    Ngân hàng sẽ nhận biết tiền giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chāo và Hán-Việt sao, bộ 手 vs 钅, nghĩa sao chép

  • cùng âm chāo, nghĩa vượt qua

  • thành phần biểu âm trong 钞, dễ quên thêm bộ kim

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.