Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chǎo*gǔ

Nghĩa tiếng Việt

đầu cơ cổ phiếu

Âm Hán Việt

sao cổ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ hoặc đi kèm bổ ngữ thời lượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sao cổ

Từng chữ

  • saosào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)
  • cổnét dọc

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 炒股 (chǎo*gǔ). Hán-Việt: sao cổ.

Câu ví dụ

  • 炒股 — đầu cơ cổ phiếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.