Từ vựng tiếng Trung
chāo*chē

Nghĩa tiếng Việt

đột kích, vượt xe

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

12 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vượt xe (trên đường). Trong giao thông là hành vi cần quy định.

Câu ví dụ

  • 禁止超车Jìnzhǐ chāochē thanh 4

    Cấm vượt xe

  • 正在超车Zhèngzài chāochē thanh 4

    Đang vượt xe

  • 超车事故Chāochē shìgù thanh 1

    Tai nạn vượt xe

Kết hợp thường gặp

  • 违章超车wéizhāng chāochē thanh 2

    vượt xe trái luật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.