Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 广 (rộng, mái nhà)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
nounCâu ví dụ
- 这家店的咖啡味道非常正宗。
Cà phê của cửa hàng này có hương vị rất chuẩn vị.
- 商业街上新开了一家服装店。
Một cửa hàng quần áo mới vừa khai trương trên phố thương mại.
- 他打算下个月在市中心开一家花店。
Anh ấy dự định tháng sau sẽ mở một cửa hàng hoa ở trung tâm thành phố.
Từ khác chứa "店"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.