Từ vựng tiếng Trung
chū*guó出
国
Nghĩa tiếng Việt
ra nước ngoài
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái miệng mở)
5 nét
国
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 出 gồm hai phần giống nhau chồng lên nhau, biểu thị sự đi ra, tiến ra khỏi một nơi.
- Chữ 国 gồm phần bao quanh như một lãnh thổ, phần bên trong giống chữ 玉 chỉ một viên ngọc, ám chỉ đất nước quý giá.
→ 出国 có nghĩa là rời khỏi đất nước, đi ra nước ngoài.
Từ ghép thông dụng
出口
xuất khẩu
出门
ra ngoài
国内
trong nước