Từ vựng tiếng Trung
huí*guó回
国
Nghĩa tiếng Việt
về nước
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
回
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
国
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '回' gồm hai phần: bên ngoài là bộ '囗' nghĩa là vây quanh, bên trong là chữ '口' nghĩa là miệng. Tượng trưng cho việc quay trở về hoặc vòng quanh một điểm.
- Chữ '国' gồm bộ '囗' bao quanh chữ '玉', tượng trưng cho quốc gia có đất đai và của cải được bảo vệ và vây quanh.
→ Cụm từ '回国' nghĩa là quay về quốc gia, hoặc trở về nước.
Từ ghép thông dụng
回家
về nhà
回忆
hồi ức
国家
quốc gia