Từ vựng tiếng Trung
wèn问
lù路
Nghĩa tiếng Việt
hỏi đường
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
问
Bộ: 门 (cửa)
11 nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '问' có bộ '门' (cửa) và phần bên trong là '口' (miệng), thể hiện hành động mở cửa miệng để hỏi.
- Chữ '路' có bộ '足' (chân) chỉ hành động đi lại trên đường, kết hợp với '各' để chỉ con đường.
→ Hỏi đường
Từ ghép thông dụng
问好
chào hỏi
问题
vấn đề
问答
hỏi đáp
道路
con đường
路上
trên đường
走路
đi bộ