Từ vựng tiếng Trung
xué*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

học viện

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ em)

8 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 学 gồm bộ 子 (trẻ em) và phần trên giống hình ảnh một ngôi nhà mái che, gợi ý hình ảnh trẻ em học tập dưới mái trường.
  • 院 có bộ 阝 (đống đất) thường chỉ nơi chốn, và phần 完 có nghĩa là hoàn chỉnh, thể hiện một nơi có cấu trúc hoàn chỉnh, uy nghiêm.

学院 là nơi học tập, một cơ sở giáo dục.

Từ ghép thông dụng

大学dàxué

đại học

学院xuéyuàn

học viện

学者xuézhě

học giả