Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như thực hiện, hoàn thành hoặc thỏa mãn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm nguyện
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 愿nguyệnmong muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatâm (lòng, tim) + nguyện (mong muốn) — mong muốn từ tận lòng
Câu ví dụ
- 这是我的心愿
Đây là ước nguyện của tôi
- 实现了我的心愿
hiện thực hóa ước nguyện của tôi
- 多年的心愿
ước nguyện nhiều năm
- 达成心愿
đạt được ước nguyện
Kết hợp thường gặp
- 实现心愿
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.