Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa情愿表示出于自己的意愿选择做某事,常用于表达个人偏好或自愿选择。可与心甘情愿连用加强语气。
Câu ví dụ
- 我情愿在家里休息
Tôi sẵn lòng nghỉ ngơi ở nhà
- 他情愿放弃这个机会
Anh ấy tự nguyện từ bỏ cơ hội này
- 我情愿走路也不坐车
Tôi bằng lòng đi bộ chứ không đi xe
- 她情愿帮助别人
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác
Kết hợp thường gặp
- 心甘情愿
tự nguyện, không oán than
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.